屯聚處 truân tụ xử Hán Việt: truân tụ xử Tổng quan Cấu tạo: 屯 (truân) + 聚 (tụ) + 處 (xử)Hán Việttruân tụ xửCấu tạo屯 + 聚 + 處 · truân + tụ + xử nghĩa thành phần: truân + tụ + xử Nghĩa EngCihui 屯聚處 únjùchù n. storage place