山中相

shān zhōng xiāng san trung tương

Hán Việt: san trung tương · Pinyin: shān zhōng xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (trung) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"山中宰相"。