山虧一簣 shān kuī yī kuì · san khuy nhất quĩ Hán Việt: san khuy nhất quĩ · Pinyin: shān kuī yī kuì Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 虧 (khuy) + 一 (nhất) + 簣 (quĩ)Pinyinshān kuī yī kuìHán Việtsan khuy nhất quĩCấu tạo山 + 虧 + 一 + 簣 · san + khuy + nhất + quĩ nghĩa thành phần: san + khuy + nhất + quĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻功败垂成。