山八哥 san bát ca Hán Việt: san bát ca Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 八 (bát) + 哥 (ca)Hán Việtsan bát caCấu tạo山 + 八 + 哥 · san + bát + ca nghĩa thành phần: san + bát + ca Nghĩa EngCihui 山八哥 hānbāgē n. hill myna M:²zhī