山公啓 shān gōng qǐ · san công khải Hán Việt: san công khải · Pinyin: shān gōng qǐ Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 公 (công) + 啓 (khải)Pinyinshān gōng qǐHán Việtsan công khảiCấu tạo山 + 公 + 啓 · san + công + khải nghĩa thành phần: san + công + khải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"山公启事"。 2.启,亦写作"启"。