山口市 shān kǒu shì · san khẩu thị Hán Việt: san khẩu thị · Pinyin: shān kǒu shì Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 口 (khẩu) + 市 (thị)Pinyinshān kǒu shìHán Việtsan khẩu thịCấu tạo山 + 口 + 市 · san + khẩu + thị nghĩa thành phần: san + khẩu + thị