山口市 shān kǒu shì·san khẩu thị Hán Việt: san khẩu thị · Pinyin: shān kǒu shì Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 口 (khẩu) + 市 (thị)Pinyinshān kǒu shìHán Việtsan khẩu thịCấu tạo山 + 口 + 市 · san + khẩu + thị nghĩa thành phần: san + khẩu + thị Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 YamaguchiĐứcHandedict Yamaguchi (Stadt in Japan) Từ liên quan Gần nghĩa山口县 · 山口洋 · 山口 · 山口昇 · 山口百惠