山叫子 shān jiào zi · san khiếu tử Hán Việt: san khiếu tử · Pinyin: shān jiào zi Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 叫 (khiếu) + 子 (tử)Pinyinshān jiào ziHán Việtsan khiếu tửCấu tạo山 + 叫 + 子 · san + khiếu + tử nghĩa thành phần: san + khiếu + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 民间乐器名。Tân Hoa Tự Điển 1.民间乐器名。