山哨兒 san tiếu nhi Hán Việt: san tiếu nhi Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 哨 (tiếu) + 兒 (nhi)Hán Việtsan tiếu nhiCấu tạo山 + 哨 + 兒 · san + tiếu + nhi nghĩa thành phần: san + tiếu + nhi Nghĩa EngCihui 山哨兒 hānshàor v. <coll.> be talkative