山啄木

shān zhuó mù san trác mộc

Hán Việt: san trác mộc · Pinyin: shān zhuó mù

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (trác) + (mộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 啄木鸟的一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.啄木鸟的一种。