山嘴兒 san chủy nhi Hán Việt: san chủy nhi Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 嘴 (chủy) + 兒 (nhi)Hán Việtsan chủy nhiCấu tạo山 + 嘴 + 兒 · san + chủy + nhi nghĩa thành phần: san + chủy + nhi Nghĩa EngCihui 山嘴兒 hānzuǐr ►See shānzuǐ