山地

shān dì san địa

Hán Việt: san địa · Pinyin: shān dì

Tổng quan

vùng núi | khu vực đồi núi | vùng đồi núi

Cấu tạo: (san) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vùng núi | khu vực đồi núi | vùng đồi núi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 山岳重疊的地帶、多山的地方,或指高山上。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山上的耕地; 多山的地带。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.山上的耕地。 2.多山的地带。

Eng

  • CC-CEDICT mountainous region|hilly area|hilly country
  • Cihui mountainous region; hilly area; hilly country

ja

  • JMdict mountainous region|mountainous district|hilly district

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

平地