山地人

shān dì rén san địa nhân

Hán Việt: san địa nhân · Pinyin: shān dì rén

Tổng quan

người miền núi, người leo núi; người tài leo núi

Cấu tạo: (san) + (địa) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người miền núi, người leo núi; người tài leo núi

Eng

  • Cihui 山地人 hāndìrén n. Taiwan aborigines M:²wèi