山地舞

san địa vũ

Hán Việt: san địa vũ

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (địa) + (vũ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 原住民舞蹈的舊稱,泛指臺灣原住民族的傳統舞蹈。

Eng

  • Cihui 山地舞 hāndìwǔ n. dances of the mountain people M:⁴zhī