山城國 shān chéng guó · san thành quốc Hán Việt: san thành quốc · Pinyin: shān chéng guó Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 城 (thành) + 國 (quốc)Pinyinshān chéng guóHán Việtsan thành quốcCấu tạo山 + 城 + 國 · san + thành + quốc nghĩa thành phần: san + thành + quốc