山大王 san đại vương Hán Việt: san đại vương Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 大 (đại) + 王 (vương)Hán Việtsan đại vươngCấu tạo山 + 大 + 王 · san + đại + vương nghĩa thành phần: san + đại + vương Nghĩa EngCihui 山大王 hāndàiwang n. leader of mountain outlaws||►See also shāndàwáng