山頭雲 san đầu vân Hán Việt: san đầu vân Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 頭 (đầu) + 雲 (vân)Hán Việtsan đầu vânCấu tạo山 + 頭 + 雲 · san + đầu + vân nghĩa thành phần: san + đầu + vân Nghĩa EngCihui 山頭雲 hāntóuyún n. <met.> helm cloud M:²duǒ