山子石

shān zi shí san tử thạch

Hán Việt: san tử thạch · Pinyin: shān zi shí

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (tử) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山子。

Eng

  • Cihui 山子石 hānzishí n. (miniature) artificial stone mountain