山寨版 shān zhài bǎn · san trại bản Hán Việt: san trại bản · Pinyin: shān zhài bǎn Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 寨 (trại) + 版 (bản)Pinyinshān zhài bǎnHán Việtsan trại bảnCấu tạo山 + 寨 + 版 · san + trại + bản nghĩa thành phần: san + trại + bản