山屹塔 shān yì tǎ · san ngật tháp Hán Việt: san ngật tháp · Pinyin: shān yì tǎ Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 屹 (ngật) + 塔 (tháp)Pinyinshān yì tǎHán Việtsan ngật thápCấu tạo山 + 屹 + 塔 · san + ngật + tháp nghĩa thành phần: san + ngật + tháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小山丘。Tân Hoa Tự Điển 1.小山丘。