山峙淵渟

shān zhì yuān zī san trĩ uyên đình

Hán Việt: san trĩ uyên đình · Pinyin: shān zhì yuān zī

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (trĩ) + (uyên) + (đình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山立水聚。比喻端庄凝重的风度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.山立水聚。比喻端庄凝重的风度。