山嶺
san lĩnh
Hán Việt: san lĩnh · Pinyin: shān lǐng
Tổng quan
sống núi
Nghĩa
Việt
- Cihui sống núi
- Cihui sơn lĩnh sơn lĩnh ☆Đỉnh núi.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 連綿的高山。《宋書.卷九六.鮮卑吐谷渾傳》:「甘谷嶺北有雀鼠同穴,或在山嶺,或在平地。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 连绵的高山。亦泛指山岳。
- Tân Hoa Tự Điển 1.连绵的高山。亦泛指山岳。
Eng
- CC-CEDICT mountain ridge
- Cihui mountain ridge
ja
- JMdict mountaintop|summit