山底兒 san để nhi Hán Việt: san để nhi Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 底 (để) + 兒 (nhi)Hán Việtsan để nhiCấu tạo山 + 底 + 兒 · san + để + nhi nghĩa thành phần: san + để + nhi Nghĩa EngCihui 山底兒 hāndǐr n. sturdy soles made of cotton cloth for mountain roads