山手線 shān shǒu xiàn · san thủ tuyến Hán Việt: san thủ tuyến · Pinyin: shān shǒu xiàn Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 手 (thủ) + 線 (tuyến)Pinyinshān shǒu xiànHán Việtsan thủ tuyếnCấu tạo山 + 手 + 線 · san + thủ + tuyến nghĩa thành phần: san + thủ + tuyến