山打根 shān dǎ gēn · san đả căn Hán Việt: san đả căn · Pinyin: shān dǎ gēn Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 打 (đả) + 根 (căn)Pinyinshān dǎ gēnHán Việtsan đả cănCấu tạo山 + 打 + 根 · san + đả + căn nghĩa thành phần: san + đả + căn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 城市名。位於婆羅洲東北部,為馬來西亞最東的海港,產木材、橡皮、菸草等。