山東綢 san đông trù Hán Việt: san đông trù Tổng quan lụa săngtung Cấu tạo: 山 (san) + 東 (đông) + 綢 (trù)Hán Việtsan đông trùCấu tạo山 + 東 + 綢 · san + đông + trù nghĩa thành phần: san + đông + trù Nghĩa ViệtCihui lụa săngtung