山東詔 shān dōng zhào · san đông chiếu Hán Việt: san đông chiếu · Pinyin: shān dōng zhào Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 東 (đông) + 詔 (chiếu)Pinyinshān dōng zhàoHán Việtsan đông chiếuCấu tạo山 + 東 + 詔 · san + đông + chiếu nghĩa thành phần: san + đông + chiếu