山林人

shān lín rénsan lâm nhân

Hán Việt: san lâm nhân · Pinyin: shān lín rén

Tổng quan

cán bộ lâm nghiệp; nhân viên quản lý rừng, người sống ở rừng, chim rừng, thú rừng

Cấu tạo: 山 (san) + 林 (lâm) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Người sống núi rừng
  • Tần suất từ cán bộ lâm nghiệp; nhân viên quản lý rừng, người sống ở rừng, chim rừng, thú rừng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi forester

Eng

  • Tần suất từ forester

Đức

  • Handedict Forstmann

Từ liên quan

Gần nghĩa

山林隐逸 · 山林 · 山林屐 · 山林之士 · 山林钟鼎 · 山林地区 · 山林文学 · 山林文學