山林文學

shān lín wén xué san lâm văn học

Hán Việt: san lâm văn học · Pinyin: shān lín wén xué

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (lâm) + (văn) + (học)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊稱吟詠風月、超脫塵世的隱逸文學。

Eng

  • Cihui 山林文學 hānlín wénxué n. literature of recluses