山柳菊 san liễu cúc Hán Việt: san liễu cúc Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 柳 (liễu) + 菊 (cúc)Hán Việtsan liễu cúcCấu tạo山 + 柳 + 菊 · san + liễu + cúc nghĩa thành phần: san + liễu + cúc Nghĩa EngCihui 山柳菊 hānliǔjú n. hawkweed M:²kē