山櫻桃

san anh đào

Hán Việt: san anh đào

Tổng quan

cây anh đào: hoa anh đào

Cấu tạo: (san) + (anh) + (đào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây anh đào: hoa anh đào
  • Cihui 1. cây anh đào。落葉灌木,葉子卵形或橢圓形,花白色微紅。果實球形,深紅色,有光澤,可以吃。 2. hoa anh đào。這種植物的果實。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。薔薇科李屬,落葉灌木。葉卵形或廣橢圓形,有鋸齒,背面被絨毛,互生。春月隨葉開花,花單生或兩朵簇生,花瓣五片,白色。核果球形,夏月成熟,呈深紅色,味甘多液,可食,種仁入藥。也稱為「毛櫻桃」。

Eng

  • Cihui 山櫻桃 hānyīngtao n. mountain cherry M:²kē