山欖靈 san lãm linh Hán Việt: san lãm linh Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 欖 (lãm) + 靈 (linh)Hán Việtsan lãm linhCấu tạo山 + 欖 + 靈 · san + lãm + linh nghĩa thành phần: san + lãm + linh Nghĩa EngCihui planchonelline