山止川行

shān zhǐ chuān xíng san chỉ xuyên hành

Hán Việt: san chỉ xuyên hành · Pinyin: shān zhǐ chuān xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (chỉ) + (xuyên) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻坚不可摧,行不可阻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻坚不可摧,行不可阻。