山水兒 san thủy nhi Hán Việt: san thủy nhi Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 水 (thủy) + 兒 (nhi)Hán Việtsan thủy nhiCấu tạo山 + 水 + 兒 · san + thủy + nhi nghĩa thành phần: san + thủy + nhi Nghĩa EngCihui 山水兒 hānshuǐr ►See shānshuǐ