山水儿 san thủy nhi Hán Việt: san thủy nhi Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 水 (thủy) + 兒 (nhi)Hán Việtsan thủy nhiTừ loạidanhCấu tạo山 + 水 + 兒 · san + thủy + nhi nghĩa thành phần: san + thủy + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phong cảnhBiên soạn 山水兒 hānshuǐr ►See shānshuǐEngCihui 山水兒 hānshuǐr ►See shānshuǐ Từ liên quan Gần nghĩa山水画 · 山水畫 · 山水衲 · 山水诗 · 山水相连 · 山水 · 山水弄 · 山水意