山水弄

shān shuǐ nòngsan thủy lộng

Hán Việt: san thủy lộng · Pinyin: shān shuǐ nòng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指高妙的琴曲。

Cấu tạo: 山 (san) + 水 (thủy) + 弄 (lộng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指高妙的琴曲。

Từ liên quan

Gần nghĩa

山水画 · 山水畫 · 山水衲 · 山水诗 · 山水相连 · 山水 · 山水儿 · 山水意