山水記 san thủy kí Hán Việt: san thủy kí Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 水 (thủy) + 記 (kí)Hán Việtsan thủy kíCấu tạo山 + 水 + 記 · san + thủy + kí nghĩa thành phần: san + thủy + kí Nghĩa EngCihui 山水記 hānshuǐjì n. landscape essay