山河社稷 san hà xã tắc Hán Việt: san hà xã tắc Tổng quan Sơn hà xã tắc Cấu tạo: 山 (san) + 河 (hà) + 社 (xã) + 稷 (tắc)Hán Việtsan hà xã tắcCấu tạo山 + 河 + 社 + 稷 · san + hà + xã + tắc nghĩa thành phần: san + hà + xã + tắc Nghĩa ViệtCihui Sơn hà xã tắc Từ liên quan Gần nghĩa山河镇 · 社稷生民 · 社稷之臣 · 社稷之役 · 社稷为墟 · 山河带砺 · 社稷之器 · 山河破碎