山河表里

shān hé biǎo lǐsan hà biểu lí

Hán Việt: san hà biểu lí · Pinyin: shān hé biǎo lǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容形势险要。

Cấu tạo: 山 (san) + 河 (hà) + 表 (biểu) + 裏 (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容形势险要。

Từ liên quan

Gần nghĩa

表里山河 · 表里为奸 · 表里如一 · 表里相济 · 表里一致 · 表里相应 · 表里受敌 · 表里不一