山炮兵 san pháo binh Hán Việt: san pháo binh Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 炮 (pháo) + 兵 (binh)Hán Việtsan pháo binhCấu tạo山 + 炮 + 兵 · san + pháo + binh nghĩa thành phần: san + pháo + binh Nghĩa EngCihui 山炮兵 hānpàobīng n. mountain artillery M:²wèi