山畫眉 san họa mi Hán Việt: san họa mi Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 畫 (họa) + 眉 (mi)Hán Việtsan họa miCấu tạo山 + 畫 + 眉 · san + họa + mi nghĩa thành phần: san + họa + mi Nghĩa EngCihui 山畫眉 hānhuàméi n. <zoo.> song thrush M:²zhī