山百合

san bách hợp

Hán Việt: san bách hợp

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (bách) + (hợp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 山百合 hānbǎihé n. <bot.> a variety of lily M:¹kē

ja

  • JMdict golden-rayed lily (Lilium auratum)