山礬弟 shān fán dì · san phàn đệ Hán Việt: san phàn đệ · Pinyin: shān fán dì Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 礬 (phàn) + 弟 (đệ)Pinyinshān fán dìHán Việtsan phàn đệCấu tạo山 + 礬 + 弟 · san + phàn + đệ nghĩa thành phần: san + phàn + đệ