山竹卷 san trúc quyển Hán Việt: san trúc quyển Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 竹 (trúc) + 卷 (quyển)Hán Việtsan trúc quyểnCấu tạo山 + 竹 + 卷 · san + trúc + quyển nghĩa thành phần: san + trúc + quyển Nghĩa EngCihui 山竹卷 hānzhújuǎn n. meatballs wrapped in beancurd