山簡醉 shān jiǎn zuì · san giản túy Hán Việt: san giản túy · Pinyin: shān jiǎn zuì Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 簡 (giản) + 醉 (túy)Pinyinshān jiǎn zuìHán Việtsan giản túyCấu tạo山 + 簡 + 醉 · san + giản + túy nghĩa thành phần: san + giản + túy