山綿羊

san miên dương

Hán Việt: san miên dương

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + 綿 (miên) + (dương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 山綿羊 hānmiányáng n. 1. sheep 2. goat M:²zhī