山羊的 san dương đích Hán Việt: san dương đích Tổng quan như dê, giống dê Cấu tạo: 山 (san) + 羊 (dương) + 的 (đích)Hán Việtsan dương đíchCấu tạo山 + 羊 + 的 · san + dương + đích nghĩa thành phần: san + dương + đích Nghĩa ViệtCihui như dê, giống dê