山羊皮

shān yáng pí san dương bì

Hán Việt: san dương bì · Pinyin: shān yáng pí

Tổng quan

da dê, túi đựng nước bằng da dê, quần áo bằng da dê

Cấu tạo: (san) + (dương) + (bì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui da dê, túi đựng nước bằng da dê, quần áo bằng da dê