山羊絨

shān yáng róng san dương nhung

Hán Việt: san dương nhung · Pinyin: shān yáng róng

Tổng quan

len casơmia

Cấu tạo: (san) + (dương) + (nhung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui len casơmia

Eng

  • CC-CEDICT cashmere
  • Cihui cashmere