山腳

shān jiǎo san cước

Hán Việt: san cước · Pinyin: shān jiǎo

Tổng quan

chân núi

Cấu tạo: (san) + (cước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chân núi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 山下靠近平地的部分。唐.崔櫓〈重陽日次荊南路經武寧驛〉詩:「茱萸冷吹溪口香,菊花倒遶山腳黃。」《儒林外史》第一四回:「馬二先生走不多遠,已到了山腳下。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山的靠近平地的部分。

Eng

  • CC-CEDICT foot of a mountain
  • Cihui foot of a mountain

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

山峰 · 山顶 · 顶峰