山艾樹 san ngải thụ Hán Việt: san ngải thụ Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 艾 (ngải) + 樹 (thụ)Hán Việtsan ngải thụCấu tạo山 + 艾 + 樹 · san + ngải + thụ nghĩa thành phần: san + ngải + thụ Nghĩa EngCihui sagebrush