山芝麻 san chi ma Hán Việt: san chi ma Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 芝 (chi) + 麻 (ma)Hán Việtsan chi maCấu tạo山 + 芝 + 麻 · san + chi + ma nghĩa thành phần: san + chi + ma Nghĩa EngCihui 山芝麻 hānzhīma n. <Ch. med.> screwtree root; Radix Helicteris